Bảng xếp hạng FIFA tháng 04 2025 - BXH FIFA bóng đá mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA (FIFA Men's World Ranking) là hệ thống xếp hạng dành cho các đội tuyển quốc gia nam ở môn bóng đá, dẫn đầu là Argentina tính đến tháng 10 năm 2024. Các đội tuyển nam của các quốc gia thành viên của FIFA, cơ quan quản lý bóng đá thế giới, được xếp hạng dựa trên kết quả trận đấu của họ, trong đó đội thành công nhất được xếp hạng cao nhất. Bảng xếp hạng được giới thiệu vào tháng 12 năm 1992 và 8 đội tuyển (Argentina, Bỉ, Brasil, Pháp, Đức, Ý, Hà Lan và Tây Ban Nha) đã giữ vị trí dẫn đầu, trong đó Brasil có thời gian đứng đầu lâu nhất.

Bảng xếp hạng FIFA tháng 04 2025

XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện tạiĐiểm trướcĐiểm+/-XH+/-Khu vực
1Argentina01867186700Châu Mỹ
2France11859185900Châu Âu
3Spain21853185300Châu Âu
4England31813181300Châu Âu
5Brazil41775177500Châu Mỹ
6Portugal51756175600Châu Âu
7Netherlands61747174700Châu Âu
8Belgium71740174000Châu Âu
9Italy81731173100Châu Âu
10Germany91703170300Châu Âu
11Uruguay101695169500Châu Mỹ
12Colombia111694169400Châu Mỹ
13Croatia121691169100Châu Âu
14Morocco131688168800Châu Phi
15Japan141652165200Châu Á
16USA151645164500Châu Mỹ
17Senegal161637163700Châu Phi
18Mexico171627162700Châu Mỹ
19Switzerland181625162500Châu Âu
20Denmark191611161100Châu Âu
21Austria201589158900Châu Âu
22Ecuador211560156000Châu Mỹ
23Ukraine221554155400Châu Âu
24Australia231544154400Châu Đại Dương
25Sweden241540154000Châu Âu
26Wales251534153400Châu Âu
27Hungary261517151700Châu Âu
28Canada271515151500Châu Mỹ
29Serbia281514151400Châu Âu
30Egypt291513151300Châu Phi
31Russia301512151200Châu Âu
32Poland311510151000Châu Âu
33Panama321504150400Châu Mỹ
34Algeria331495149500Châu Phi
35Romania341494149400Châu Âu
36Greece351489148900Châu Âu
37Peru361488148800Châu Mỹ
38Slovakia371486148600Châu Âu
39Czech-Republic381484148400Châu Âu
40Norway391484148400Châu Âu
41Scotland401480148000Châu Âu
42Venezuela411475147500Châu Mỹ
43Qatar421474147400Châu Á
44Cameroon431471147100Châu Phi
45Chile441469146900Châu Mỹ
46Mali451466146600Châu Phi
47Tunisia461464146400Châu Phi
48Paraguay471458145800Châu Mỹ
49Costa-Rica481454145400Châu Mỹ
50Slovenia491454145400Châu Âu
51Iraq501442144200Châu Á
52South-Africa511428142800Châu Phi
53Uzbekistan521424142400Châu Á
54Saudi-Arabia531406140600Châu Á
55Congo-DR541395139500Châu Phi
56Jamaica551390139000Châu Mỹ
57United-Arab-Emirates561385138500Châu Á
58Jordan571375137500Châu Á
59Albania581375137500Châu Âu
60Burkina-Faso591373137300Châu Phi
61Georgia601362136200Châu Á
62Finland611361136100Châu Âu
63Iceland621355135500Châu Âu
64Northern-Ireland631349134900Châu Âu
65Montenegro641326132600Châu Âu
66Bosnia651326132600Châu Âu
67Honduras661325132500Châu Mỹ
68Israel671322132200Châu Á
69Ghana681320132000Châu Phi
70Bolivia691308130800Châu Mỹ
71Oman701306130600Châu Á
72Bahrain711305130500Châu Á
73Bulgaria721301130100Châu Âu
74El-Salvador731300130000Châu Mỹ
75Gabon741297129700Châu Phi
76Angola751296129600Châu Phi
77Haiti761287128700Châu Mỹ
78Zambia771279127900Châu Phi
79Uganda781270127000Châu Phi
80China791266126600Châu Á
81Curacao801264126400Châu Mỹ
82Luxembourg811256125600Châu Âu
83Benin821250125000Châu Phi
84Syria831249124900Châu Á
85Thailand8412311228-30Châu Á
86Belarus851226122600Châu Âu
87Kosovo861219121900Châu Âu
88Armenia871219121900Châu Á
89Palestine881215121500Châu Á
90Trinidad-And-Tobago891214121400Châu Mỹ
91Tajikistan901203120300Châu Á
92Guatemala911201120100Châu Mỹ
93Tanzania921199119900Châu Phi
94Kyrgyzstan931194119400Châu Á
95Kenya941189118900Châu Phi
96Mauritania951183118300Châu Phi
97Kazakhstan961180118000Châu Á
98Namibia971179117900Châu Phi
99Lebanon9811711168-40Châu Á
100Sudan991165116500Châu Phi
101Vietnam10011641161-42Châu Á
102Azerbaidjan1011158115800Châu Á
103Libya1021158115800Châu Phi
104Togo1031152115200Châu Phi
105Guinea1041151115100Châu Phi
106Zimbabwe1051151115100Châu Phi
107Nigeria1061145114500Châu Phi
108Estonia1071142114200Châu Âu
109Rwanda1081136113600Châu Phi
110India1091133113301Châu Á
111Indonesia110113311351-2Châu Á
112Congo1111132113200Châu Phi
113Cyprus1121131113100Châu Âu
114Malawi1131129112900Châu Phi
115Malaysia1141115111710Châu Á
116Nicaragua1151114111400Châu Mỹ
117Kuwait1161108110900Châu Á
118Botswana1171098109800Châu Phi
119Faroe-Islands1181096109600Châu Âu
120Surinam1191096109600Châu Mỹ
121Burundi1201087108700Châu Phi
122Latvia1211084108400Châu Âu
123Lithuania1221069106900Châu Âu
124Turkmenistan1231065106500Châu Á
125Liberia1241063106300Châu Phi
126Ethiopia1251059105900Châu Phi
127Fiji126104810490-1Châu Đại Dương
128Lesotho1271046104601Châu Phi
129Philippines128104610471-1Châu Á
130Moldova1291045104500Châu Âu
131Hong-Kong13010281024-51Châu Á
132Yemen13110181017-10Châu Á
133Eswatini1321015101500Châu Phi
134New-Zealand133100810080-2Châu Đại Dương
135Singapore13410111007-41Châu Á
136Antigua-And-Barbuda135101010100-1Châu Mỹ
137Maldives1361001100100Châu Á
138Cuba13799499401Châu Mỹ
139Chinese-Taipei13899099000Châu Á
140Bermuda13998898800Châu Mỹ
141Malta14098398301Châu Âu
142Myanmar1419819864-2Châu Á
143South-Korea1429809800-2Châu Á
144Andorra14397197100Châu Âu
145Grenada14495595500Châu Mỹ
146Nepal14593993900Châu Á
147Barbados14693393300Châu Mỹ
148Belize14792592500Châu Mỹ
149Mauritius14892392300Châu Phi
150Cambodia14992092110Châu Á
151Bhutan15090490400Châu Á
152Dominican-Republic15190090000Châu Mỹ
153Bangladesh15289889800Châu Á
154Macao15389689601Châu Á
155Laos154890889-10Châu Á
156Mongolia1558798833-1Châu Á
157Aruba15685885800Châu Mỹ
158Gibraltar15784884801Châu Âu
159Pakistan15884284200Châu Á
160Somalia15982982900Châu Phi
161Liechtenstein16082182100Châu Âu
162Turkey16181781700Châu Á
163San-Marino16274774700Châu Âu
Bảng xếp hạng FIFA 2025 tháng 04 - BXH FIFA bóng đá mới nhất

Giải bóng đá hot nhất